one hundred fifty
Tính từ: Một trăm năm mươi, là số đếm chỉ số lượng 150, nhiều hơn một trăm bốn mươi mười đơn vị.
- (Có một trăm năm mươi sinh viên trong hội trường.)
- (Cuốn sách có giá một trăm năm mươi đô la.)
- (Cô ấy đã ghi được một trăm năm mươi điểm trong trò chơi.)
"one hundred fifty percent": một trăm năm mươi phần trăm, thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn hoặc vượt quá mong đợi.
- He gave one hundred fifty percent effort to finish the project. (Anh ấy đã nỗ lực một trăm năm mươi phần trăm để hoàn thành dự án.)
"one hundred fifty and counting": một trăm năm mươi và còn tiếp tục tăng, dùng để chỉ số lượng đang tăng lên.
- The charity has raised one hundred fifty thousand dollars and counting. (Tổ chức từ thiện đã quyên góp được một trăm năm mươi nghìn đô la và còn tiếp tục tăng.)
One hundred fifty-first (adj): thứ một trăm năm mươi mốt.
- He finished in one hundred fifty-first place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ một trăm năm mươi mốt.)
One hundred fiftyfold (adv): gấp một trăm năm mươi lần.
- The investment grew one hundred fiftyfold. (Khoản đầu tư đã tăng gấp một trăm năm mươi lần.)
- A hundred and fifty: một trăm năm mươi (dạng nói thông thường).
- CL (số La Mã): CL, tương đương 150 trong hệ số La Mã.
Add up to one hundred fifty: tổng cộng là một trăm năm mươi.
- The expenses add up to one hundred fifty dollars. (Chi phí tổng cộng là một trăm năm mươi đô la.)
Divide into one hundred fifty: chia thành một trăm năm mươi phần.
- The cake was divided into one hundred fifty pieces. (Chiếc bánh được chia thành một trăm năm mươi miếng.)
One hundred fifty percent effort: nỗ lực hết mình, vượt quá mong đợi.
- She always gives one hundred fifty percent effort in everything she does. (Cô ấy luôn nỗ lực hết mình trong mọi việc cô ấy làm.)
One hundred fifty and out: kết thúc ở mức một trăm năm mươi, thường dùng trong thể thao hoặc trò chơi.
- He scored one hundred fifty and out in the cricket match. (Anh ấy ghi được một trăm năm mươi điểm và kết thúc trong trận cricket.)